×
我們使用cookies幫助改善LingQ。通過流覽本網站,表示你同意我們的
cookie 政策
.
關於
收費資訊
部落格
zh-tw
英文
西班牙文
德文
法文
意大利文
葡萄牙文
日文
簡體中文
繁體中文
韓文
俄文
瑞典文
土耳其文
荷蘭文
立陶宛語
希臘文
波蘭文
烏克蘭語
登入
免費註冊
關於
收費資訊
部落格
登入
zh-tw
英文
西班牙文
德文
法文
意大利文
葡萄牙文
日文
簡體中文
繁體中文
韓文
俄文
瑞典文
土耳其文
荷蘭文
立陶宛語
希臘文
波蘭文
烏克蘭語
語言學習App
>
線上學習Vietnamese
trung
從Vietnamese到繁體中文的翻譯與含義
越南文
繁體中文
trung
中東
其他意義
受眾程度
中東
中
中央
來自LingQ圖書館的示例
nhà Huy đang học trung học. Cậu ấy có
cách khác. Tôi học trung học. Tôi có rất
Huy là học sinh trung học. Huy có phải
重覆密碼
trung học
trung tính
trung thành
trung tâm
tập trung
trung lưu
trung bình
trung vệ
trẻ trung
trung ương
顯示更多短語
Stop Translating.
Start Learning
As someone who
speaks
20 languages
,
I will show you how.
Watch this Video