×
我們使用cookies幫助改善LingQ。通過流覽本網站,表示你同意我們的
cookie 政策
.
關於
收費資訊
部落格
zh-tw
英文
西班牙文
德文
法文
意大利文
葡萄牙文
日文
簡體中文
繁體中文
韓文
俄文
瑞典文
土耳其文
荷蘭文
立陶宛語
希臘文
波蘭文
烏克蘭語
登入
免費註冊
關於
收費資訊
部落格
登入
zh-tw
英文
西班牙文
德文
法文
意大利文
葡萄牙文
日文
簡體中文
繁體中文
韓文
俄文
瑞典文
土耳其文
荷蘭文
立陶宛語
希臘文
波蘭文
烏克蘭語
語言學習App
>
線上學習Vietnamese
thay
從Vietnamese到繁體中文的翻譯與含義
越南文
繁體中文
thay
代替
其他意義
受眾程度
代替
換
changing
重覆密碼
thay đổi
thay thế
thay vào đó
Thay vào
thay vì
thay đội
xe máy thay
thay quần
Thuý đang thay quần áo vào buổi sáng
thay quần áo
顯示更多短語
Stop Translating. Start Learning
Try
LingQ
for free!
Free Sign Up