×
我們使用cookies幫助改善LingQ。通過流覽本網站,表示你同意我們的
cookie 政策
.
關於
收費資訊
部落格
zh-tw
英文
西班牙文
德文
法文
意大利文
葡萄牙文
日文
簡體中文
繁體中文
韓文
俄文
瑞典文
土耳其文
荷蘭文
立陶宛語
希臘文
波蘭文
烏克蘭語
登入
免費註冊
關於
收費資訊
部落格
登入
zh-tw
英文
西班牙文
德文
法文
意大利文
葡萄牙文
日文
簡體中文
繁體中文
韓文
俄文
瑞典文
土耳其文
荷蘭文
立陶宛語
希臘文
波蘭文
烏克蘭語
語言學習App
>
線上學習Vietnamese
thời
從Vietnamese到繁體中文的翻譯與含義
越南文
繁體中文
thời
後
其他意義
受眾程度
後
时间
時間
重覆密碼
thời gian
thời tiết
thời điểm
đồng thời
thời gian mình
cũng thích dành thời gian đến các hiệu sách
dành thời gian đến các hiệu sách
lỗi thời
phần lớn thời gian của anh
tạm thời
顯示更多短語
Stop Translating. Start Learning
Try
LingQ
for free!
Free Sign Up