×
我們使用cookies幫助改善LingQ。通過流覽本網站,表示你同意我們的
cookie 政策
.
關於
收費資訊
部落格
zh-tw
英文
西班牙文
德文
法文
意大利文
葡萄牙文
日文
簡體中文
繁體中文
韓文
俄文
瑞典文
土耳其文
荷蘭文
立陶宛語
希臘文
波蘭文
烏克蘭語
登入
免費註冊
關於
收費資訊
部落格
登入
zh-tw
英文
西班牙文
德文
法文
意大利文
葡萄牙文
日文
簡體中文
繁體中文
韓文
俄文
瑞典文
土耳其文
荷蘭文
立陶宛語
希臘文
波蘭文
烏克蘭語
語言學習App
>
線上學習Vietnamese
nhung
從Vietnamese到繁體中文的翻譯與含義
越南文
繁體中文
nhung
Nhung
其他意義
受眾程度
Nhung
天鵝絨
阿茸
重覆密碼
nhớ nhung
cẩm nhung
hồng nhung
lộc nhung
nguyên nhung
nhung kẻ
nhung lụa
nhung nhăng
nhung phục
nhung vải
顯示更多短語
Stop Translating. Start Learning
Try
LingQ
for free!
Free Sign Up