×
我們使用cookies幫助改善LingQ。通過流覽本網站,表示你同意我們的
cookie 政策
.
關於
收費資訊
部落格
zh-tw
英文
西班牙文
德文
法文
意大利文
葡萄牙文
日文
簡體中文
繁體中文
韓文
俄文
瑞典文
土耳其文
荷蘭文
立陶宛語
希臘文
波蘭文
烏克蘭語
登入
免費註冊
關於
收費資訊
部落格
登入
zh-tw
英文
西班牙文
德文
法文
意大利文
葡萄牙文
日文
簡體中文
繁體中文
韓文
俄文
瑞典文
土耳其文
荷蘭文
立陶宛語
希臘文
波蘭文
烏克蘭語
語言學習App
>
線上學習Vietnamese
đẹp trai
從Vietnamese到繁體中文的翻譯與含義
越南文
繁體中文
đẹp trai
帅
其他意義
受眾程度
帅
帥
來自LingQ圖書館的示例
rằng anh ấy rất đẹp trai. Nga mỉm cười và
rằng anh ấy rất đẹp trai. Tôi mỉm cười và
Nga nghĩ rằng Bình đẹp trai. Nga có nghĩ Bình
Stop Translating.
Start Learning
As someone who
speaks
20 languages
,
I will show you how.
Watch this Video