来自LingQ课程库的示例

重复密码

  • đồ ăn
  • đồ đạc
  • hồ đồ
  • nấu đồ ăn
  • nấu đồ
  • đồ ăn cho các khách hàng
Learn languages from TV shows, movies, news, articles and more! Try LingQ for FREE