×
我们使用 cookie 帮助改善 LingQ。通过浏览本网站,表示你同意我们的
cookie 政策
.
关于我们
收费标准
博客
zh-cn
英语
西班牙语
德语
法语
意大利语
葡萄牙语
日语
简体中文
繁体中文
韩语
俄语
瑞典语
土耳其语
荷兰语
立陶宛语
希腊语
波兰语
乌克兰语
登录
免费注册
关于我们
收费标准
博客
登录
zh-cn
英语
西班牙语
德语
法语
意大利语
葡萄牙语
日语
简体中文
繁体中文
韩语
俄语
瑞典语
土耳其语
荷兰语
立陶宛语
希腊语
波兰语
乌克兰语
语言学习App
>
在线学习Vietnamese
đồ
从Vietnamese到简体中文的翻译与含义
越南语
简体中文
đồ
食物
替代含义
人气
食物
事物
东西
来自LingQ课程库的示例
hàng. Anh ấy nấu đồ ăn cho các khách
nhà hàng. Tôi nấu đồ ăn cho những khách
mua gì. Giang thích đồ trang sức, động vật
重复密码
đồ ăn
đồ đạc
hồ đồ
nấu đồ ăn
nấu đồ
đồ ăn cho các khách hàng
nấu đồ ăn cho các khách hàng
lựa chọn đồ uống
lựa chọn đồ uống nóng
đồ bỏ
显示更多短语
Stop Translating. Start Learning
Try
LingQ
for free!
Free Sign Up