Related Phrases
- vung vẩy
- coi trời bằng vung
- coi trời chỉ bằng cái vung
- vung phí
- vung tay quá trán
- vung vãi
- vung vén
- Nghe ồn ào chủ nhà bước lại vung
- lại vung
- vung tay đuổi
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Vietnamese to English translation and meaning.