Related Phrases
- thẳng mãi
- căng thẳng
- leo thang căng thẳng
- thẳng ra
- đứng thẳng
- thẳng thắn
- thẳng mệt mỏi
- giúp xua tan căng thẳng mệt mỏi giải nhiệt
- thẳng mệt mỏi giải nhiệt
- xua tan căng thẳng mệt mỏi giải nhiệt
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Vietnamese to English translation and meaning.