Examples from the LingQ library
Related Phrases
- sớm không
- dậy sớm
- có dậy sớm
- có dậy sớm không
- Trung dậy sớm
- Thứ bảy Trung dậy sớm
- dậy sớm không
- Nam có dậy sớm không
- buổi sớm
- cảng hàng không quốc tế tân sơn nhất sớm
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Vietnamese to English translation and meaning.