Related Phrases
- múc rột
- tiền trao cháo múc
- đến múc
- múc được
- thương nhau múc
- thương nhau múc bát
- thương nhau múc bát chè
- thương nhau múc bát chè xanh
- nhau múc bát chè xanh
- múc bát chè xanh
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Vietnamese to English translation and meaning.