Related Phrases
- chức hải
- quan chức hải
- hải quân
- thượng hải
- châu hải
- châu hải my
- hải hằng
- trên bầu trời địa trung hải
- ông mất tích trên bầu trời địa trung hải
- mất tích trên bầu trời địa trung hải
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Vietnamese to English translation and meaning.