Related Phrases
- chết lặng
- bán chết
- sống bán chết
- bán sống bán chết
- chết mất
- đánh chết
- bị đánh chết
- giết chết
- chết đói
- đối với tôi đây là một việc sống chết
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Vietnamese to English translation and meaning.