Related Phrases
- chương trình
- chương liên
- hiến chương
- cầm cân nảy mật trong chương
- chương trình khuyến mãi
- các chương trình quân sự gây bất ổn
- hai chương
- xả hơi giữa hai chương tiểu thuyết
- chương tiểu thuyết
- lễ chính thức khởi động chương
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Vietnamese to English translation and meaning.