Related Phrases
- tình cường
- cường độ
- kiên cường
- sự kiên cường
- tăng cường
- cường hợp
- sự cường
- sự cường điệu
- bằng cách tăng cường khả năng ngôn ngữ của
- cách tăng cường khả năng ngôn ngữ của mình
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Vietnamese to English translation and meaning.