Related Phrases
- bỏ bùa
- em bùa
- bùa bát quái
- bùa bả
- bùa chú
- bùa hộ mạng
- bùa hộ mệnh
- bùa mê
- những sách bùa
- những sách bùa chú
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Vietnamese to English translation and meaning.