Related Phrases
- bìa sách
- bìa điều khiển
- bìa đục lỗ
- gián nhấm bìa sách
- gỗ bìa
- trang bìa
- đóng bìa
- bìa da
- bìa da bự
- bìa da bự một
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Vietnamese to English translation and meaning.