Related Phrases
- trang nghiêm
- nghiêm trọng
- gia nghiêm
- giới nghiêm
- lập nghiêm
- lệnh nghiêm
- nghiêm chính
- nghiêm chỉnh
- nghiêm cách
- nghiêm cấm
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Latin to English translation and meaning.