Related Phrases
- những kẻ tin tặc mạnh miệng tuyên bố
- giấy kẻ ô
- kẻ giờ
- kẻ chợ
- kẻ cướp
- kẻ cả
- kẻ cắp
- kẻ cắp gặp bà già
- kẻ dưới
- kẻ gian
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Latin to English translation and meaning.