Related Phrases
- kính trọng
- kính viễn
- kính viễn vọng
- chân kính
- bán kính
- bất kính
- chấp kính
- cung kính
- cổ kính
- cửa kính
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Latin to English translation and meaning.
