Related Phrases
- dấu gạch ngang
- dấu gạch nối
- gạch bỏ
- gạch chéo
- cua gạch
- gạch bán phương
- gạch bát tràng
- gạch bìa
- gạch bìa sách
- gạch chỉ
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Latin to English translation and meaning.