Related Phrases
- quân địch
- cường địch
- cừu địch
- khinh địch
- kình địch
- kẻ địch
- nghinh địch
- nghênh địch
- thù địch
- tiếng địch
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
Latin to English translation and meaning.